thảo mộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cỏ, thực vật nói chung: Từ dùng để chỉ chung các loài thực vật, đặc biệt là những loài có thân mềm, thường là cây thân thảo, cây cỏ.
- Giới thực vật: Có thể dùng để chỉ toàn bộ thế giới thực vật trong một khu vực hoặc ngữ cảnh nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu vườn này có rất nhiều loại thảo mộc quý hiếm.
- Người ta chiết xuất tinh dầu từ các loài thảo mộc để làm dược liệu.
- Việc bảo tồn hệ thảo mộc tự nhiên là rất quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dầu thảo mộc": một loại dầu được chiết xuất từ các bộ phận của cây cỏ, thực vật.
- Cô ấy thường xoa dầu thảo mộc để giảm đau cơ.
- "thuốc thảo mộc": loại thuốc được bào chế từ các loại cây cỏ có dược tính.
- Ông ấy tin tưởng vào hiệu quả của các loại thuốc thảo mộc truyền thống.
Biến thể và từ liên quan
- Thảo dược (danh từ): thường dùng để chỉ các loại cây cỏ có thể dùng làm thuốc chữa bệnh.
- Vườn thảo dược của bệnh viện trồng rất nhiều cây thuốc nam.
- Thực vật (danh từ): từ khoa học và phổ biến hơn, chỉ chung giới cây cỏ.
- Học sinh đang học về đặc điểm của các loài thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Cây cỏ: từ thông dụng, chỉ chung các loài thực vật.
- Thực vật: từ mang tính học thuật, chỉ toàn bộ giới thực vật.
Từ trái nghĩa
- Động vật: các sinh vật có khả năng di chuyển, không thuộc giới thực vật.
- Khoáng vật: các vật chất vô cơ, không có sự sống như cây cỏ.
- dt. Cây cỏ, thực vật nói chung: các loài thảo mộc dầu thảo mộc.